red deer
/'red'diə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hươu châu Âu: Một loài hươu lớn có nguồn gốc từ châu Âu, Tây Á và Bắc Phi, có tên khoa học là Cervus elaphus. Con đực thường có sừng lớn, phân nhánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We saw a herd of red deer in the Scottish Highlands. (Chúng tôi đã thấy một đàn hươu châu Âu ở Cao nguyên Scotland.)
- The red deer is one of the largest deer species. (Hươu châu Âu là một trong những loài hươu lớn nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a stag red deer": chỉ cụ thể một con hươu đực trưởng thành của loài này.
- The majestic stag red deer stood on the hill. (Con hươu đực châu Âu oai vệ đứng trên đồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Deer (n): hươu, nai (tên gọi chung cho họ động vật này).
- Stag (n): hươu đực.
- Hind (n): hươu cái.
Từ đồng nghĩa
- European red deer: hươu đỏ châu Âu (tên gọi đầy đủ hơn để phân biệt).
- Elk (n): (trong tiếng Anh-Anh) cũng có thể chỉ loài hươu này, nhưng trong tiếng Anh-Mỹ "elk" chỉ một loài khác (nai sừng tấm Bắc Mỹ).
danh từ
- (động vật học) hươu châu Âu